spot_img
spot_img

Nâng cao năng lực tuân thủ, mở rộng thị trường cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Các thị trường xuất khẩu ngày càng nâng cao yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu và an toàn sản phẩm, khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp nhỏ và vừa không còn chỉ phụ thuộc vào thông tin và cơ hội kết nối. Vấn đề quan trọng hơn là năng lực đáp ứng và duy trì các tiêu chuẩn của thị trường. Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần chuyển từ xúc tiến thương mại đơn lẻ sang nâng cao năng lực tuân thủ, kết nối chuỗi cung ứng và tạo nền tảng để doanh nghiệp mở rộng thị trường bền vững.

nang cao nang luc tuan thu mo rong thi truong cho doanh nghiep nho va vua 6a8cf5ad33deb
Xúc tiến thương mại mở ra cơ hội, nhưng năng lực tuân thủ mới quyết định doanh nghiệp có thể đứng vững trên thị trường.

I. NĂNG LỰC TUÂN THỦ – ĐIỀU KIỆN MỚI CỦA CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG

Trong thương mại quốc tế hiện nay, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng được quyết định bởi khả năng đáp ứng các yêu cầu về an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Những yêu cầu này đang dần trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận và duy trì thị trường. Vì vậy, một sản phẩm có thể có lợi thế về giá nhưng vẫn khó gia nhập thị trường nếu doanh nghiệp không chứng minh được mức độ phù hợp với các tiêu chuẩn mà đối tác và thị trường đặt ra.

Sự thay đổi này tạo sức ép lớn hơn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hạn chế của nhóm doanh nghiệp này còn ở năng lực đáp ứng các yêu cầu ngày càng phức tạp. Nhiều doanh nghiệp thiếu nhân sự chuyên môn để cập nhật và áp dụng tiêu chuẩn; hệ thống quản trị, dữ liệu, truy xuất và kiểm soát chất lượng chưa đồng bộ; trong khi chi phí kiểm định, chứng nhận, tư vấn và đổi mới công nghệ có thể trở thành rào cản đáng kể. Khoảng cách vì thế ngày càng rõ giữa yêu cầu của thị trường và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu đổi mới cách thức hỗ trợ doanh nghiệp. Nếu xúc tiến thương mại truyền thống chủ yếu giúp doanh nghiệp có thông tin, tham gia hội chợ và tìm kiếm đối tác, thì trong bối cảnh mới, hỗ trợ cần đi sâu hơn vào năng lực tuân thủ. Doanh nghiệp cần biết thị trường yêu cầu điều gì và phải biết cần thay đổi quy trình nào, đầu tư vào đâu, chứng minh sự phù hợp bằng cách nào. Đây cũng là tinh thần phù hợp với định hướng hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào thị trường trong nước cũng như quốc tế.

II. TỪ “TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG” ĐẾN “ĐỨNG VỮNG TRÊN THỊ TRƯỜNG”

Những năm qua, chính sách xúc tiến thương mại đã từng bước hình thành mạng lưới hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế. Giai đoạn 2021 đến 2025, Chương trình cấp quốc gia về xúc tiến thương mại triển khai 630 đề án, thu hút hơn 41.000 lượt doanh nghiệp, hợp tác xã và tổ chức xúc tiến thương mại tham gia, với tổng kinh phí ngân sách hỗ trợ hơn 650 tỷ đồng. Cùng với đó, hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, xúc tiến thương mại trên môi trường số, chương trình OCOP và thương mại điện tử ngày càng mở rộng các kênh cung cấp thông tin, kết nối đối tác và hỗ trợ giao dịch. Những kết quả này cho thấy chính sách đã góp phần thu hẹp khoảng cách thông tin và tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp, nhất là DNNVV, tiếp cận khách hàng và thị trường mới.

Tuy nhiên, khả năng tiếp cận thị trường mới chỉ là điều kiện ban đầu. Biết thị trường cần gì không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có đủ năng lực để đáp ứng và duy trì sự hiện diện trên thị trường đó. Có thể phân biệt tương đối rõ giữa hai trạng thái. Tiếp cận thị trường là khả năng nhận diện nhu cầu, tìm kiếm khách hàng và thiết lập giao dịch. Trong khi đó, năng lực thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải có sản phẩm phù hợp, hệ thống quản trị ổn định, hồ sơ và dữ liệu đầy đủ, khả năng truy xuất, chứng nhận cần thiết và quy trình kiểm soát chất lượng đáp ứng yêu cầu của đối tác.

Khoảng cách giữa hai trạng thái này đặt ra yêu cầu nhìn lại hiệu quả của chính sách hỗ trợ. Với một số trường hợp, các chương trình còn được triển khai theo những cấu phần tương đối phân tán, khiến doanh nghiệp khó nhận diện chương trình phù hợp với nhu cầu cụ thể. Điều kiện và thủ tục hỗ trợ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của những doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế. Quan trọng hơn, hỗ trợ xúc tiến nếu chỉ tập trung vào kết nối giao thương mà chưa gắn với quá trình chuẩn hóa sản phẩm, hoàn thiện quản trị và nâng cao năng lực tuân thủ thì khó tạo ra sự thay đổi bền vững về năng lực cạnh tranh.

Vì vậy, cách đánh giá chính sách cũng cần được điều chỉnh. Số lượng doanh nghiệp tham gia hội chợ, số cuộc kết nối hay số lượt được hỗ trợ vẫn là những chỉ báo cần thiết, nhưng chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả cuối cùng. Điều quan trọng hơn là sau hỗ trợ, doanh nghiệp có đáp ứng được tiêu chuẩn mới hay không, có duy trì được khách hàng đã kết nối hay không, có tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hay không và có cải thiện năng lực quản trị, sản xuất hay không.

III. XÂY DỰNG HỆ SINH THÁI HỖ TRỢ TUÂN THỦ

Nếu hàng rào kỹ thuật đang ngày càng trở thành điều kiện để doanh nghiệp tham gia thị trường, thì chính sách hỗ trợ cũng cần chuyển từ cung cấp thông tin sang xây dựng năng lực tuân thủ. Trọng tâm là giúp doanh nghiệp nhận diện đúng yêu cầu, xác định phần còn thiếu và tiếp cận được những nguồn lực cần thiết để khắc phục. Theo cách tiếp cận này, có thể hình thành một hệ sinh thái hỗ trợ tuân thủ với doanh nghiệp là trung tâm, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và các tổ chức tư vấn, kiểm định, chứng nhận, nghiên cứu trở thành những mắt xích hỗ trợ.

Trước hết, cần chuyển từ cung cấp thông tin chung sang hỗ trợ doanh nghiệp xử lý khoảng cách tuân thủ, tức khoảng cách giữa yêu cầu của thị trường và năng lực hiện tại của doanh nghiệp. Chẳng hạn, một thị trường yêu cầu truy xuất nguồn gốc nhưng doanh nghiệp chưa có hệ thống dữ liệu phù hợp; yêu cầu về môi trường đã được đặt ra nhưng quy trình kiểm soát phát thải chưa hoàn thiện; hoặc đối tác đòi hỏi hồ sơ kỹ thuật mà doanh nghiệp thiếu nhân sự chuyên môn để xây dựng. Những trường hợp này, việc cung cấp thêm văn bản quy định chưa chắc đã giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề. Điều cần thiết hơn là hỗ trợ doanh nghiệp xác định mình đang thiếu gì, mức độ thiếu hụt ra sao và cần thực hiện những bước nào để đạt yêu cầu.

Từ đó, có thể nghiên cứu mô hình một cửa về thông tin và tuân thủ, trong đó doanh nghiệp có thể tiếp cận tập trung các yêu cầu của từng thị trường, thực hiện tự đánh giá, xác định khoảng cách, tìm kiếm tư vấn và tiếp cận dịch vụ kiểm định, chứng nhận. Quy trình hỗ trợ có thể được hình dung theo logic: thị trường, yêu cầu kỹ thuật, tự đánh giá, xác định khoảng cách, tư vấn, kiểm định và chứng nhận, hoàn thiện sản phẩm, tiếp cận thị trường. Một số quốc gia đã phát triển các cơ chế một cửa trong cung cấp thông tin và dịch vụ công cho doanh nghiệp, cho thấy giá trị của việc tích hợp dữ liệu và giảm chi phí tìm kiếm. Đối với DNNVV, điều quan trọng là thông tin phải được tổ chức theo cách có thể sử dụng trực tiếp cho từng quyết định kinh doanh.

Bên cạnh đó, cần hình thành mạng lưới dịch vụ hỗ trợ mà doanh nghiệp nhỏ và vừa khó có khả năng tự xây dựng. Một DNNVV không nhất thiết phải có phòng kiểm nghiệm riêng, bộ phận pháp chế chuyên sâu hay đội ngũ chuyên gia tiêu chuẩn quốc tế. Điều cần thiết là doanh nghiệp có thể tiếp cận thuận lợi các dịch vụ đó khi phát sinh nhu cầu. Vì vậy, mối liên kết giữa doanh nghiệp, tổ chức tư vấn, cơ quan kiểm định, tổ chức chứng nhận, cơ quan quản lý và viện nghiên cứu cần được củng cố theo hướng bổ trợ lẫn nhau. Trong cấu trúc này, Nhà nước không trực tiếp làm thay doanh nghiệp, mà tạo lập môi trường để các dịch vụ cần thiết được cung ứng minh bạch, có chất lượng và với chi phí phù hợp.

Một yêu cầu khác là đưa hỗ trợ tuân thủ vào chuỗi cung ứng, thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng. Các yêu cầu về nguyên liệu, linh kiện, quy trình sản xuất, dữ liệu, bao bì và phát thải ngày càng có mối liên hệ với nhau. Một doanh nghiệp nhỏ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu nếu các nhà cung cấp đầu vào không cùng tuân thủ những tiêu chuẩn cần thiết. Vì vậy, cần thúc đẩy mô hình liên kết giữa doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi với DNNVV và các nhà cung ứng, trong đó doanh nghiệp lớn xác định tiêu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật và tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ từng bước nâng cấp quy trình sản xuất. Mô hình liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước có thể cung cấp một hướng tham khảo. Khi DNNVV đáp ứng được tiêu chuẩn của doanh nghiệp đầu chuỗi, tuân thủ trở thành điều kiện để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Trong hệ thống đó, voucher tuân thủ có thể được xem là một công cụ hỗ trợ đáng chú ý. Thay vì phân bổ hỗ trợ theo số lượng hoạt động, Nhà nước có thể hỗ trợ một phần chi phí để doanh nghiệp chủ động lựa chọn dịch vụ tư vấn, kiểm định, chứng nhận hoặc đánh giá phù hợp với nhu cầu thực tế. Cách làm này vừa giảm chi phí ban đầu cho DNNVV, vừa tạo thêm nhu cầu đối với thị trường dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời chuyển trọng tâm từ hỗ trợ một hoạt động cụ thể sang hỗ trợ khả năng tiếp cận nguồn lực. Voucher chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với một nhu cầu tuân thủ được xác định rõ, tránh trở thành một hình thức hỗ trợ dàn trải.

IV. TỪ NĂNG LỰC TUÂN THỦ ĐẾN MỞ RỘNG ĐẦU RA

Năng lực tuân thủ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành khả năng giao dịch và duy trì thị trường. Quá trình này được hình dung theo một chuỗi liên kết gồm thông tin, tuân thủ, chứng minh năng lực, giao dịch, duy trì đơn hàng và tham gia chuỗi cung ứng. Trong đó, tuân thủ không phải đích đến cuối cùng mà là năng lực nền tảng giúp doanh nghiệp biến cơ hội thị trường thành quan hệ thương mại ổn định. Đối với DNNVV, việc đáp ứng tiêu chuẩn vì thế không chỉ nhằm vượt qua một yêu cầu kỹ thuật cụ thể, mà còn góp phần tạo dựng uy tín và khả năng trở thành đối tác lâu dài.

Thương mại điện tử xuyên biên giới là một minh chứng rõ hơn cho mối quan hệ này. Môi trường số giúp DNNVV tiếp cận khách hàng ở những thị trường trước đây khó tiếp cận, nhưng đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về pháp lý, sở hữu trí tuệ, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ dữ liệu, logistics và quản trị quan hệ khách hàng. Một sản phẩm có thể được đưa lên nền tảng số nhanh chóng, nhưng để duy trì giao dịch, doanh nghiệp vẫn phải chứng minh nguồn gốc, chất lượng và khả năng thực hiện cam kết với người mua. Như vậy, công nghệ mở rộng không gian thị trường nhưng không làm giảm yêu cầu về năng lực tuân thủ.

Bên cạnh thị trường thương mại, mua sắm công cũng có thể trở thành một kênh tạo đầu ra cho DNNVV khi chính sách có cơ chế phù hợp để tăng khả năng tham gia của khu vực này. Dù ưu tiên tiếp cận thị trường chỉ tạo ra cơ hội, còn khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, chất lượng và tiến độ mới quyết định doanh nghiệp có thể chuyển cơ hội thành hợp đồng hay không. Vì vậy, hỗ trợ thị trường cần được nhìn theo hướng đồng thời tạo cơ hội tiếp cận và năng lực đáp ứng. Khi hai yếu tố này được kết nối, tuân thủ không còn là chi phí để vượt rào cản, mà trở thành nền tảng để DNNVV mở rộng đầu ra và duy trì vị thế trên thị trường.

V. KẾT LUẬN

Các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao, năng lực tuân thủ đang trở thành một bộ phận quan trọng của năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vì vậy, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường cần hướng sâu hơn vào khả năng đáp ứng và duy trì các yêu cầu của thị trường.

Trọng tâm của chính sách cần chuyển từ hỗ trợ đơn lẻ sang hình thành một chuỗi hỗ trợ liền mạch, từ nhận diện tiêu chuẩn, đánh giá khoảng cách tuân thủ, tư vấn, kiểm định, chứng nhận đến kết nối chuỗi cung ứng và mở rộng đầu ra. Cùng với đó, thương mại điện tử xuyên biên giới và mua sắm công có thể mở thêm những không gian thị trường cho DNNVV, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng yêu cầu của bên mua. Suy cho cùng, hiệu quả của chính sách nằm ở năng lực được hình thành sau hỗ trợ. Xúc tiến thương mại mở ra cơ hội, nhưng năng lực tuân thủ mới giúp doanh nghiệp biến cơ hội thành thị trường bền vững./.

ThS Hoàng Bách



Nguồn: Việt Nam Hội Nhập

CÙNG CHUYÊN MỤC

spot_imgspot_img
spot_imgspot_img
spot_imgspot_img
spot_imgspot_img

MỚI NHẤT