VNHNNiềm tin kinh doanh phục hồi mạnh mẽ, chuyển đổi số được đẩy nhanh, quản trị năng lượng trở thành ưu tiên và chiến lược mở rộng sang ASEAN ngày càng rõ nét. Những tín hiệu này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đang vượt qua giai đoạn nhiều biến động của kinh tế toàn cầu mà còn từng bước củng cố năng lực cạnh tranh để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và quốc tế.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục chịu tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, xung đột địa chính trị kéo dài và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, khả năng thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp trở thành yếu tố quyết định tốc độ phục hồi và tăng trưởng của mỗi nền kinh tế.
Báo cáo Nghiên cứu Triển vọng Doanh nghiệp năm 2026 do Ngân hàng UOB công bố cho thấy một bức tranh khá tích cực về doanh nghiệp Việt Nam. Không chỉ niềm tin kinh doanh được cải thiện rõ rệt, các doanh nghiệp còn đang chuyển từ trạng thái ứng phó sang chủ động tái cấu trúc, tăng đầu tư vào công nghệ, phát triển bền vững và mở rộng thị trường quốc tế.

Từ phục hồi đến chủ động thích ứng
Theo khảo sát, 85% doanh nghiệp Việt Nam đánh giá triển vọng kinh doanh theo hướng tích cực, tăng mạnh so với mức 48% của năm 2025. Đây là bước cải thiện đáng chú ý nếu đặt trong bối cảnh năm trước thị trường chịu nhiều tác động từ những thay đổi trong chính sách thuế quan của Hoa Kỳ và sự suy giảm của thương mại quốc tế.
Đáng chú ý hơn, 9 trên 10 doanh nghiệp tin tưởng kết quả kinh doanh sẽ tiếp tục được cải thiện trong năm 2026 và kỳ vọng doanh thu sẽ tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2027–2028. Điều đó phản ánh niềm tin của doanh nghiệp không còn chỉ dựa trên những tín hiệu phục hồi ngắn hạn mà đã hướng đến chiến lược phát triển dài hơi.
Tuy nhiên, phía sau bức tranh lạc quan vẫn tồn tại nhiều sức ép. Gần một nửa số doanh nghiệp được khảo sát cho biết chi phí hoạt động tiếp tục tăng do tác động của thuế quan, biến động logistics, giá nguyên liệu và căng thẳng địa chính trị. Điều này buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình quản trị, tối ưu nguồn lực và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Các chuyên gia nhận định, trong môi trường kinh doanh hiện nay, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở quy mô vốn hay năng lực sản xuất mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng quản trị rủi ro, ứng dụng công nghệ và tốc độ thích ứng với những thay đổi của thị trường toàn cầu.
Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn
Một trong những điểm đáng chú ý của báo cáo là nhận thức của doanh nghiệp Việt Nam về vai trò của quản lý năng lượng đã thay đổi rõ rệt.
Có tới 96% doanh nghiệp coi quản lý năng lượng là ưu tiên chiến lược, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 87% của khu vực ASEAN. Kết quả này phản ánh xu hướng chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ trong khu vực doanh nghiệp, nhất là khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh giá năng lượng thế giới liên tục biến động, nguy cơ gián đoạn nguồn cung vẫn hiện hữu, việc sử dụng năng lượng hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí mà còn góp phần đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững của các thị trường xuất khẩu.
Khảo sát cho thấy 55% doanh nghiệp ưu tiên bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định; 53% tập trung tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng và 47% hướng đến giảm mức tiêu thụ thông qua đổi mới công nghệ.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, nhiều doanh nghiệp đang đầu tư vào máy móc tiết kiệm năng lượng, hệ thống điện mặt trời và các giải pháp quản trị năng lượng thông minh. Đây cũng là xu hướng phù hợp với mục tiêu giảm phát thải, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG đang ngày càng phổ biến trên thị trường quốc tế.
AI thúc đẩy năng lực cạnh tranh mới
Cùng với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số tiếp tục là động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Báo cáo của UOB cho thấy 8 trên 10 doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dù mới chỉ khoảng 25% triển khai ở mức độ chuyên sâu.
Kết quả nghiên cứu cho thấy AI không còn là công nghệ mang tính thử nghiệm mà đã tạo ra những giá trị kinh tế cụ thể. Có 49% doanh nghiệp ghi nhận năng suất lao động được cải thiện, 47% tiết giảm chi phí và 46% tăng doanh thu nhờ ứng dụng AI.
Đáng chú ý, khoảng hai phần ba doanh nghiệp dự kiến sẽ tăng ngân sách đầu tư cho AI thêm trên 25% trong năm 2026. Điều này phản ánh niềm tin ngày càng lớn vào vai trò của công nghệ số trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI vẫn gặp không ít rào cản. Thiếu nguồn lực tài chính, hạn chế về dữ liệu, hạ tầng số và hệ sinh thái công nghệ vẫn là những thách thức khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa thể khai thác hết tiềm năng của AI.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang bước vào cuộc đua phát triển kinh tế số, việc nâng cao năng lực số của doanh nghiệp sẽ trở thành điều kiện quan trọng để Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Chuỗi cung ứng được tái định hình
Không chỉ chú trọng đổi mới công nghệ, doanh nghiệp Việt Nam còn đang điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường hoặc một nguồn cung duy nhất.
Theo khảo sát, 97% doanh nghiệp xác định quản trị chuỗi cung ứng là ưu tiên chiến lược. Trong đó, 4 trên 5 doanh nghiệp dự kiến mở rộng mạng lưới nhà cung cấp trong năm 2026; hơn một nửa ưu tiên tìm kiếm đối tác tại ASEAN, còn 23% tăng cường nguồn cung trong nước.
Xu hướng nearshoring – dịch chuyển sản xuất đến các thị trường gần hơn – cũng đang trở nên rõ nét. Khoảng một phần ba doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng hoạt động sản xuất trong nước, đồng thời nhiều doanh nghiệp hướng tới các quốc gia ASEAN để tận dụng lợi thế từ mạng lưới hiệp định thương mại tự do, khoảng cách địa lý và chi phí logistics.
Đây cũng là xu hướng phù hợp với sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch và những biến động địa chính trị trong những năm gần đây.
ASEAN tiếp tục là điểm đến chiến lược
Điểm nổi bật của khảo sát là xu hướng mở rộng đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam ngày càng mạnh mẽ.
Có 70% doanh nghiệp đã mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế trong năm 2025 và 90% dự kiến tiếp tục mở rộng trong ba năm tới. Đồng thời, 80% doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư ra nước ngoài trong vòng hai năm với quy mô đầu tư trung bình hơn 28 triệu USD.
ASEAN tiếp tục là lựa chọn ưu tiên của 65% doanh nghiệp, trong đó Thái Lan, Singapore và Indonesia là ba thị trường hấp dẫn nhất.
Xu hướng này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang tận dụng ngày càng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và lợi thế của Cộng đồng Kinh tế ASEAN để mở rộng thị trường, đa dạng hóa đối tác và gia tăng khả năng tham gia vào chuỗi giá trị khu vực.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn đối mặt với không ít thách thức khi đầu tư ra nước ngoài, từ yêu cầu tuân thủ pháp luật, chính sách thuế, quy định sở tại đến việc tìm kiếm đối tác bản địa và xây dựng mạng lưới kinh doanh.
Theo bà Phạm Như Anh, Giám đốc Khối Ngân hàng Bán buôn UOB Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam đang cho thấy khả năng thích ứng đáng ghi nhận trước những biến động của môi trường kinh doanh toàn cầu. Thay vì chỉ tập trung phục hồi, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư vào chuyển đổi số, củng cố chuỗi cung ứng và mở rộng hiện diện tại ASEAN nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Có thể thấy, những kết quả từ khảo sát của UOB không chỉ phản ánh sự cải thiện về niềm tin kinh doanh mà còn cho thấy một xu hướng đáng chú ý: doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “ứng phó với biến động” sang tư duy “kiến tạo năng lực cạnh tranh”. Trong tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đây sẽ là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp Việt nâng cao vị thế trên thị trường khu vực và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nguồn: Việt Nam Hội Nhập





