425.800 tỷ đồng là số tiền 100 doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong danh sách STATE 100 năm 2026 đã thực nộp vào ngân sách Nhà nước trong năm tài chính 2025, tương đương khoảng 16% tổng thu ngân sách quốc gia. Con số này không chỉ cho thấy sức nặng của khu vực DNNN trong nền kinh tế, mà còn đặt ra một câu hỏi lớn hơn về chất lượng quản trị nguồn lực công: một DNNN mạnh không chỉ là doanh nghiệp nộp nhiều cho ngân sách, mà phải là doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị, làm chủ công nghệ, dẫn dắt thị trường và góp phần nâng sức cạnh tranh quốc gia.

Không chỉ là bảng xếp hạng những doanh nghiệp “nộp nhiều”
Sự xuất hiện của STATE 100 năm 2026 tạo thêm một lát cắt đáng chú ý để nhìn nhận khu vực DNNN trong nền kinh tế Việt Nam. Theo công bố, 100 DNNN có số thực nộp ngân sách lớn nhất trong năm tài chính 2025 đã đóng góp tổng cộng 425.800 tỷ đồng, tương đương khoảng 16% tổng thu ngân sách quốc gia. Trong đó, 71 doanh nghiệp có số nộp trên 1.000 tỷ đồng và 14 doanh nghiệp vượt mốc 10.000 tỷ đồng.
Đặt con số này trong bối cảnh tổng thu ngân sách Nhà nước 8 tháng năm 2026 đạt khoảng 2.023,8 nghìn tỷ đồng, bằng 80% dự toán năm và tăng 16% so với cùng kỳ, có thể thấy quy mô đóng góp của các doanh nghiệp lớn là một nguồn lực đáng kể đối với tài chính quốc gia.
Nhưng nếu chỉ dừng ở việc cộng các khoản nộp ngân sách rồi xếp hạng từ cao xuống thấp, ý nghĩa của STATE 100 sẽ bị thu hẹp.
Điều đáng quan tâm hơn nằm ở phía sau những con số. Trong 10 vị trí dẫn đầu, có tới 6 doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực năng lượng và tài nguyên. Dẫn đầu là Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam với số thực nộp 90.991 tỷ đồng; tiếp đó là Viettel với hơn 42.290 tỷ đồng cùng một số doanh nghiệp lớn trong dầu khí, xăng dầu, điện, khoáng sản và ngân hàng.
Cấu trúc này phản ánh khá rõ một đặc điểm của DNNN Việt Nam: lực lượng này vẫn tập trung mạnh ở những lĩnh vực có quy mô lớn, tính nền tảng hoặc liên quan trực tiếp tới an ninh kinh tế – năng lượng, hạ tầng và những dịch vụ thiết yếu.
Nhóm dầu khí – xăng dầu đóng góp khoảng 124.350 tỷ đồng, chiếm 29% tổng mức nộp của STATE 100. Công nghệ – viễn thông – truyền thông đạt khoảng 53.800 tỷ đồng; ngân hàng khoảng 51.800 tỷ đồng; than – khoáng sản 26.475 tỷ đồng và điện năng 20.891 tỷ đồng.
Những con số ấy cho thấy STATE 100 không đơn thuần là danh sách các doanh nghiệp có nghĩa vụ thuế lớn. Ở một góc độ khác, đó còn là “bản đồ” cho thấy những khu vực nào đang tạo ra dòng tiền và đóng góp lớn vào nguồn lực tài chính quốc gia.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của bảng xếp hạng nằm ở khả năng mở ra một câu chuyện rộng hơn: vai trò của DNNN trong mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam.
Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn yêu cầu tăng trưởng cao hơn, cạnh tranh quốc tế gay gắt hơn và nhu cầu đầu tư cho hạ tầng, công nghệ, năng lượng, chuyển đổi xanh ngày càng lớn, DNNN không thể chỉ được kỳ vọng hoàn thành nghĩa vụ ngân sách. Họ phải trở thành những “đầu tàu” tạo ra năng lực mới.
Từ “nộp ngân sách” đến bài toán hiệu quả đồng vốn Nhà nước
Có một điểm cần phân biệt rất rõ: đóng góp ngân sách lớn và hiệu quả doanh nghiệp lớn không phải lúc nào cũng là một.
Một doanh nghiệp có quy mô doanh thu rất lớn, hoạt động trong ngành có sản lượng và dòng tiền lớn đương nhiên có khả năng phát sinh nghĩa vụ ngân sách cao. Nhưng điều đó chưa đủ để trả lời câu hỏi doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả đến đâu.
Với DNNN, câu hỏi này càng quan trọng bởi phía sau doanh nghiệp là nguồn lực thuộc sở hữu Nhà nước.
Thước đo hiệu quả vì vậy cần được mở rộng từ “nộp bao nhiêu” sang “tạo ra bao nhiêu giá trị trên một đồng vốn”. Đó là tỷ suất lợi nhuận trên vốn, năng suất lao động, hiệu quả sử dụng tài sản, năng lực đổi mới công nghệ, khả năng tạo chuỗi cung ứng trong nước và sức cạnh tranh quốc tế.
Nói cách khác, 425.800 tỷ đồng tiền nộp ngân sách là một kết quả đáng ghi nhận, nhưng chưa phải là câu trả lời cuối cùng về hiệu quả của khu vực DNNN.
Một doanh nghiệp nhà nước thực sự mạnh phải tạo được “giá trị kép”: vừa đóng góp trực tiếp cho ngân sách, vừa tạo ra những tác động lan tỏa đối với nền kinh tế.
Ví dụ, một doanh nghiệp năng lượng không chỉ được đánh giá bằng lợi nhuận hay khoản nộp ngân sách. Năng lực bảo đảm an ninh năng lượng, đầu tư hạ tầng, phát triển công nghệ mới, hình thành chuỗi cung ứng trong nước và tham gia chuyển dịch năng lượng cũng phải trở thành những tiêu chí quan trọng.
Tương tự, một tập đoàn công nghệ – viễn thông lớn không chỉ đóng góp bằng thuế. Giá trị của doanh nghiệp còn nằm ở khả năng xây dựng hạ tầng số, phát triển sản phẩm công nghệ Việt Nam, đào tạo nhân lực và hỗ trợ quá trình số hóa của nền kinh tế.
Viettel là một trường hợp tiêu biểu cho cách nhìn ấy. Doanh nghiệp đứng thứ hai trong STATE 100 với hơn 42.290 tỷ đồng nộp ngân sách, trong khi hoạt động của tập đoàn còn gắn với viễn thông, công nghệ số và công nghiệp công nghệ cao.
Tương tự, ngành điện không thể được nhìn hoàn toàn bằng logic của một doanh nghiệp thương mại thông thường. Khả năng bảo đảm cung ứng điện ổn định, đầu tư nguồn và lưới, đáp ứng nhu cầu của sản xuất và đời sống là những giá trị kinh tế – xã hội có ý nghĩa rất lớn.
Đây chính là điểm đặc thù của DNNN: hiệu quả tài chính phải đi cùng hiệu quả chiến lược. Một DNNN có thể được giao nhiệm vụ mà doanh nghiệp tư nhân khó hoặc không muốn thực hiện vì yêu cầu vốn lớn, thời gian thu hồi dài hoặc lợi ích xã hội cao hơn lợi ích thương mại trực tiếp.
Nhưng nhiệm vụ chiến lược không đồng nghĩa với việc có thể xem nhẹ hiệu quả. Ngược lại, càng nắm giữ những nguồn lực lớn, doanh nghiệp càng phải được quản trị theo những chuẩn mực cao hơn về minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình.
Đây cũng là lý do việc công bố dữ liệu thực nộp ngân sách có ý nghĩa tích cực. Dữ liệu càng rõ, xã hội càng có cơ sở để theo dõi, so sánh và đặt câu hỏi về hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sử dụng nguồn lực Nhà nước.
Theo công bố STATE 100, 31 công ty con của các DNNN cũng nằm trong danh sách, với tổng số thực nộp 92.224 tỷ đồng. Dữ liệu được tổng hợp theo nguyên tắc loại trừ phần đóng góp bị tính trùng giữa công ty mẹ và công ty con.
Đây là một chi tiết có giá trị về mặt quản trị. Một tập đoàn lớn có thể sở hữu hàng chục, thậm chí hàng trăm pháp nhân. Nếu chỉ nhìn vào quy mô hợp nhất, rất khó xác định đơn vị nào thực sự tạo ra giá trị, đơn vị nào đang sử dụng vốn hiệu quả và lĩnh vực nào cần tái cấu trúc. Do đó, minh bạch dữ liệu phải đi cùng minh bạch hiệu quả.
DNNN cần chuyển từ “đầu tàu quy mô” sang “đầu tàu năng lực”
Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh không thể thiếu những doanh nghiệp lớn. Nhưng trong bối cảnh cạnh tranh mới, lớn về quy mô chưa đủ; phải mạnh về năng lực.
Đây chính là điểm mà STATE 100 đặt ra cho khu vực DNNN một yêu cầu mới. Trong nhiều năm, Việt Nam đã hình thành những tập đoàn có quy mô lớn trong năng lượng, viễn thông, tài chính, giao thông, công nghiệp và tài nguyên. Lợi thế của họ là vốn, thị trường, kinh nghiệm, hệ thống hạ tầng và khả năng triển khai các dự án có quy mô lớn.
Nhưng cạnh tranh của thập niên tới sẽ không chỉ dựa vào những lợi thế đó. Công nghệ, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, năng suất lao động, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu mới là những yếu tố quyết định.
Dòng vốn FDI vào Việt Nam hiện cũng đang cho thấy sự dịch chuyển theo hướng sản xuất có giá trị cao hơn. Tính đến ngày 31/8/2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; riêng công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 59,5% tổng vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm.
Trong một môi trường như vậy, DNNN không thể chỉ đóng vai trò cung cấp đầu vào hoặc vận hành những thị trường truyền thống. Họ cần tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
Câu chuyện Samsung là một chỉ dấu đáng chú ý. Samsung đã đạt mốc xuất khẩu lũy kế 500 tỷ USD từ Việt Nam và cho biết sẽ tiếp tục mở rộng đầu tư R&D, phát triển công nghệ cao và đào tạo nhân lực; đồng thời phối hợp với Bộ Công Thương để tăng sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng.
Điều này gợi mở một yêu cầu đối với các DNNN: không chỉ tự mình lớn lên mà phải kéo được hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam cùng lớn.
Một tập đoàn năng lượng lớn cần tạo thêm không gian cho doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và công nghệ.
Một tập đoàn công nghệ cần hình thành hệ sinh thái startup, doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ.
Một ngân hàng lớn cần trở thành một kênh dẫn vốn hiệu quả hơn cho doanh nghiệp tư nhân và các dự án phát triển dài hạn.
Một doanh nghiệp hạ tầng cần tạo ra những nền tảng để hàng nghìn doanh nghiệp khác giảm chi phí và nâng năng suất.
Đó mới là hiệu ứng “đầu tàu”. Ở góc độ này, DNNN không nên được đánh giá chỉ bằng quy mô tài sản hay thứ hạng nộp ngân sách. Một chỉ tiêu quan trọng hơn là mức độ lan tỏa của doanh nghiệp đối với toàn bộ nền kinh tế.
Một doanh nghiệp đóng góp 10.000 tỷ đồng cho ngân sách là đáng kể. Nhưng nếu cùng lúc doanh nghiệp đó tạo ra một chuỗi cung ứng trị giá hàng trăm nghìn tỷ đồng, tạo việc làm chất lượng cao, thúc đẩy công nghệ và nâng năng lực cạnh tranh cho hàng nghìn doanh nghiệp khác, giá trị thực tế còn lớn hơn rất nhiều.
Vì vậy, STATE 100 có thể trở thành điểm khởi đầu cho một hệ thống đánh giá DNNN hiện đại hơn.
Bên cạnh số nộp ngân sách, cần quan tâm đến các chỉ số như năng suất vốn, năng suất lao động, tỷ lệ chi cho R&D, mức độ nội địa hóa, tỷ trọng doanh thu từ sản phẩm công nghệ mới, khả năng xuất khẩu, đóng góp cho chuỗi cung ứng và mức độ giảm phát thải.
Đặc biệt, trong quá trình chuyển đổi xanh, những doanh nghiệp hoạt động trong năng lượng, công nghiệp và hạ tầng sẽ đứng trước áp lực thay đổi rất lớn. Một doanh nghiệp có thể đang nộp ngân sách rất cao từ mô hình kinh doanh hiện tại, nhưng nếu không đầu tư cho công nghệ và chuyển dịch mô hình, lợi thế đó có thể suy giảm trong tương lai.
Do đó, hiệu quả của hôm nay phải được đặt cạnh năng lực của ngày mai. Đây cũng là lúc cải cách quản trị DNNN cần đi thêm một bước.
Nhà nước với tư cách chủ sở hữu cần xác định rõ mục tiêu của từng doanh nghiệp: doanh nghiệp nào phải tối đa hóa hiệu quả kinh tế; doanh nghiệp nào thực hiện nhiệm vụ chiến lược; doanh nghiệp nào cần dẫn dắt thị trường; doanh nghiệp nào cần được tái cơ cấu hoặc thoái vốn.
Càng rõ mục tiêu, càng dễ thiết kế cơ chế đánh giá và trách nhiệm giải trình. Đồng thời, DNNN cần được trao không gian đủ rộng để chủ động kinh doanh, đổi mới công nghệ và cạnh tranh bình đẳng, nhưng phải đi cùng hệ thống giám sát minh bạch và trách nhiệm rõ ràng. Đó là bài toán cân bằng giữa quyền tự chủ kinh doanh và trách nhiệm bảo toàn, phát triển vốn Nhà nước.
Nhìn từ STATE 100, có thể thấy khu vực DNNN vẫn đang sở hữu một “sức nặng” rất lớn trong nền kinh tế. 425.800 tỷ đồng nộp ngân sách là bằng chứng rõ ràng cho sức mạnh ấy. Nhưng chính sức nặng đó cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng quản trị.
Một DNNN của giai đoạn phát triển mới không thể chỉ là doanh nghiệp có nhiều tài sản, doanh thu lớn và nộp ngân sách cao. Doanh nghiệp phải tạo ra công nghệ, năng suất, thị trường và hệ sinh thái. Phải biến nguồn lực Nhà nước thành năng lực cạnh tranh của quốc gia.
Và phải chứng minh rằng mỗi đồng vốn công được đưa vào doanh nghiệp không chỉ quay trở lại ngân sách dưới dạng thuế, mà còn được chuyển hóa thành những giá trị lớn hơn: những nhà máy hiện đại hơn, những công nghệ mới hơn, những chuỗi cung ứng sâu hơn, những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn và những cơ hội phát triển rộng hơn cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu nhìn theo cách ấy, STATE 100 không nên chỉ là bảng xếp hạng để biết “ai nộp nhiều nhất”. Quan trọng hơn, đó phải là cơ sở để xã hội đặt ra câu hỏi “ai tạo ra nhiều giá trị nhất, ai sử dụng nguồn lực hiệu quả nhất và ai có khả năng dẫn dắt nền kinh tế đi xa nhất?” Đó mới là thước đo thực chất của một doanh nghiệp nhà nước mạnh trong kỷ nguyên cạnh tranh bằng năng lực.
ThS Đặng Ngọc Tuyên
_________________________________
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ, “Công bố 100 DNNN nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam”, ngày 3/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Thu ngân sách 8 tháng vượt 2 triệu tỷ đồng, ước đạt 80% dự toán”, ngày 3/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “08 tháng, vốn FDI thực hiện cao nhất trong cùng kỳ 5 năm”, ngày 3/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Thủ tướng tiếp Tổng Giám đốc điều hành Samsung điện tử: Samsung đạt mốc xuất khẩu 500 tỷ USD từ Việt Nam”, tháng 8/2026.
- Quốc hội, Luật Quản lý và đầu tư vốn Nhà nước tại doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Chính phủ, các chủ trương, chính sách về đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động và cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước.
- Cục Thống kê – Bộ Tài chính, Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026.
Nguồn: Việt Nam Hội Nhập





