Tóm tắt: Việc tuân thủ và thực thi pháp luật không chỉ phụ thuộc vào tính hoàn thiện của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật mà còn chịu tác động sâu sắc từ bối cảnh kinh tế – xã hội. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế đã tạo ra những biến đổi lớn trong ý thức và hành vi pháp luật của người dân. Bài viết phân tích các yếu tố then chốt như trình độ phát triển kinh tế, phân hóa giàu nghèo, trình độ dân trí và các giá trị văn hóa truyền thống, từ đó đề xuất định hướng nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.
Từ khoá: Các yếu tố kinh tế; các yếu tố xã hội; tuân thủ và thực thi pháp luật.

Đặt vấn đề
Tại Việt Nam, hiện tượng “lách luật” hay vi phạm pháp luật trong một số lĩnh vực như kinh doanh, môi trường và giao thông vẫn diễn ra phức tạp dù hệ thống chế tài ngày càng hoàn thiện. Câu hỏi đặt ra là: Tại sao cùng một quy định pháp luật nhưng hiệu quả thực thi lại khác nhau giữa các vùng miền và đối tượng khách hàng? Câu trả lời nằm ở sự khác biệt về điều kiện kinh tế và nền tảng xã hội. Khi lợi ích kinh tế mâu thuẫn với trách nhiệm pháp lý, hoặc khi các phong tục tập quán cũ vẫn còn bám rễ sâu, việc tuân thủ pháp luật trở thành một thách thức lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố xã hội khác như truyền thống văn hóa, dư luận và ý thức pháp lý của người dân đóng vai trò quan trọng quyết định sự thành bại của các quy định trong thực tiễn. Việc nhận diện rõ ảnh hưởng của các yếu tố này không chỉ giúp giải thích thực trạng mà còn là chìa khóa để xây dựng các chính sách pháp luật khả thi và đi vào cuộc sống.
Cơ sở pháp lý để xác định ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế – xã hội đến việc tuân thủ và thực thi pháp luật tại Việt Nam
1. Hiến pháp năm 2013: Đây là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất, đặt nền móng cho mối quan hệ giữa kinh tế, xã hội và pháp luật; cụ thể ở một số chương, điều sau: Điều 2 khẳng định Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, pháp luật phải phản ánh ý chí và phục vụ lợi ích nhân dân (gắn liền với điều kiện sống, kinh tế của dân); Chương III (Kinh tế, Xã hội, Văn hóa, Giáo dục): Quy định các chính sách phát triển kinh tế – xã hội, làm tiền đề để người dân và tổ chức có đủ điều kiện thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý.
2. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (2015, sửa đổi 2020): Đây là cơ sở quan trọng nhất để đánh giá sự tác động qua lại giữa kinh tế – xã hội và pháp luật; bao gồm:
– Đánh giá tác động: Khi xây dựng luật, bắt buộc phải đánh giá tác động về kinh tế, xã hội, thủ tục hành chính, giới… (Điều 35, 36). Nếu luật không phù hợp với thực tiễn kinh tế – xã hội, tính khả thi (việc tuân thủ) sẽ thấp.
– Lấy ý kiến đối tượng chịu tác động: Đảm bảo pháp luật sát với thực tiễn đời sống kinh tế của người dân và doanh nghiệp.
3. Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (2012): Quy định trách nhiệm của Nhà nước trong việc tạo điều kiện để người dân tiếp cận pháp luật; cụ thể Luật xác định rằng trình độ dân trí, điều kiện kinh tế vùng miền (như vùng sâu, vùng xa) là yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức và mức độ tuân thủ pháp luật. Từ đó, quy định các chính sách hỗ trợ riêng cho từng nhóm đối tượng kinh tế – xã hội khác nhau.
4. Các Nghị quyết và Chiến lược của Đảng/Nhà nước:
– Nghị quyết số 27-NQ/TW (2022): Về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Nghị quyết này nhấn mạnh việc thực thi pháp luật phải gắn liền với phát triển kinh tế bền vững và công bằng xã hội.
– Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội (theo từng giai đoạn 10 năm): Định hướng các nguồn lực kinh tế để đảm bảo hạ tầng cho việc thực thi pháp luật (ví dụ: ngân sách cho bộ máy tư pháp, an sinh xã hội để giảm thiểu tội phạm).
5. Các văn bản quy định về Giám sát và Kiểm tra:
– Nghị định 59/2012/NĐ-CP (về theo dõi tình hình thi hành pháp luật): Quy định các tiêu chí để đánh giá thực thi pháp luật, trong đó có tiêu chí về “tính phù hợp của văn bản pháp luật với tình hình kinh tế – xã hội”. Nếu kinh tế khó khăn hoặc chính sách xã hội chưa đồng bộ, tỷ lệ vi phạm pháp luật sẽ tăng lên.
Tóm lại, pháp luật không đứng độc lập mà được xây dựng trên nền tảng kinh tế – xã hội. Khi các yếu tố này thay đổi (ví dụ: lạm phát tăng, thất nghiệp cao), Nhà nước sử dụng các cơ sở pháp lý nêu trên để điều chỉnh chính sách, giúp pháp luật được thực thi hiệu quả hơn.
Lý do các yếu tố kinh tế – xã hội ảnh hưởng đến việc tuân thủ và thực thi pháp luật
Các yếu tố kinh tế – xã hội đóng vai trò là “môi trường sống” của pháp luật. Pháp luật tồn tại trên nền tảng xã hội, nên việc người dân có nghe theo hay cơ quan chức năng có làm nghiêm hay không phụ thuộc rất lớn vào điều kiện thực tế. Dưới đây là những lý do chính:
1. Lợi ích kinh tế chi phối hành vi: Đây là yếu tố trực tiếp nhất. Con người thường cân nhắc giữa “chi phí” và “lợi ích”: Nếu việc tuân thủ pháp luật (ví dụ: không bán hàng rong trái phép) dẫn đến việc không có cái ăn, người dân có xu hướng vi phạm để tồn tại. Nếu mức phạt vi phạm môi trường thấp hơn nhiều so với chi phí xử lý chất thải, doanh nghiệp sẽ chấp nhận đóng phạt để tiếp tục vi phạm.
2. Trình độ dân trí và văn hóa: Cách con người tiếp nhận pháp luật phụ thuộc vào nền tảng giáo dục: Người có trình độ học vấn cao thường hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, từ đó tự giác tuân thủ hơn. Ở những vùng sâu vùng xa, “lệ làng” đôi khi mạnh hơn “phép vua”. Các hủ tục hoặc thói quen lâu đời có thể cản trở việc thực thi các luật hiện đại (như luật hôn nhân gia đình, luật đất đai).
3. Sự phân hóa giàu nghèo và công bằng xã hội: Nếu xã hội có sự bất bình đẳng quá lớn, người nghèo có thể cảm thấy pháp luật chỉ bảo vệ người giàu, dẫn đến tâm lý bất mãn và thiếu tôn trọng pháp luật. Ngược lại, một xã hội có an sinh tốt, mọi người đều có cơ hội phát triển sẽ tạo ra tâm lý tự nguyện bảo vệ trật tự chung.
4. Nguồn lực thực thi của nhà nước: Việc “thực thi” pháp luật cần tiền và người: Để kiểm soát vi phạm giao thông hay ô nhiễm, cần hệ thống camera, máy móc và nhân sự. Nếu kinh tế yếu, nhà nước không đủ nguồn lực để giám sát chặt chẽ. Khi thu nhập của đội ngũ thực thi pháp luật (cảnh sát, tòa án…) quá thấp, họ dễ bị cám dỗ bởi hối lộ, làm tha hóa quá trình thực thi pháp luật.
5. Biến động xã hội (Đô thị hóa, Di cư): Sự thay đổi nhanh chóng về cấu trúc xã hội tạo ra các “khoảng trống” pháp lý. Ví dụ, dòng người đổ về thành phố quá nhanh gây áp lực lên quản lý cư trú, trật tự công cộng và an ninh, khiến các quy định hiện hành khó bao quát hết.
Pháp luật chỉ thực sự đi vào đời sống khi nó phù hợp với trình độ kinh tế và được hỗ trợ bởi một nền tảng xã hội ổn định, văn minh.
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến thực thi pháp luật
Yếu tố kinh tế bao gồm các điều kiện, hoàn cảnh về kinh tế – xã hội, hệ thống các chính sách kinh tế, chính sách xã hội và việc triển khai thực hiện, áp dụng chúng trong thực tế xã hội. Một nền kinh tế phát triển năng động, bền vững sẽ là điều kiện thuận lợi cho hoạt động thực hiện pháp luật, tác động tích cực tới việc nâng cao hiểu biết pháp luật, ý thức pháp luật của các tầng lớp xã hội. Ngược lại, khi nền kinh tế chậm phát triển, kém năng động và hiệu quả sẽ có thể ảnh hưởng tiêu cực tới việc thực hiện pháp luật của các chủ thể pháp luật.
Yếu tố kinh tế cụ thể tác động đến thực thi pháp luật là:
1. Trình độ phát triển kinh tế và áp lực mưu sinh: Trong điều kiện kinh tế còn khó khăn, một bộ phận người dân có xu hướng ưu tiên lợi ích kinh tế trước mắt hơn là việc tuân thủ các chuẩn mực pháp lý. Ví dụ, tình trạng vi phạm trật tự lòng lề đường, khai thác tài nguyên trái phép thường xuất phát từ áp lực thu nhập. Khi điều kiện kinh tế được cải thiện, nhu cầu về an toàn pháp lý và bảo vệ quyền lợi cá nhân tăng lên, thúc đẩy ý thức tự giác tuân thủ.
2. Sự phân hóa giàu nghèo và bất bình đẳng: Khoảng cách giàu nghèo gia tăng có thể dẫn đến sự “lệch pha” trong tiếp cận pháp luật. Nhóm yếu thế trong xã hội thường thiếu nguồn lực (tài chính, thông tin) để bảo vệ quyền lợi của mình, từ đó nảy sinh tâm lý thờ ơ hoặc thiếu tin tưởng vào hệ thống thực thi pháp luật. Ngược lại, sự hình thành các “nhóm lợi ích” trong kinh tế có thể gây áp lực lên các cơ quan thực thi, làm xói mòn tính nghiêm minh của pháp luật.
Các yếu tố xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến tuân thủ, thực thi pháp luật
Từ những mặt, những khía cạnh biểu hiện của mình, các yếu tố văn hóa có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động thực hiện pháp luật. Trong đó, các phong tục tập quán trong cộng đồng xã hội có ảnh hưởng nhất định tới hoạt động thực hiện pháp luật của các tầng lớp nhân dân, thể hiện đặc biệt rõ nét ở khu vực nông thôn… Nhìn chung, sức mạnh của tinh thần đoàn kết giúp cho các cơ quan hành chính, tư pháp hoàn thành tốt các nhiệm vụ thực thi và bảo vệ pháp luật. Khi truyền thống làng xã được phát huy, người dân cởi mở, thẳng thắn tham gia ý kiến về những cái được và cái chưa được trong hoạt động thực hiện pháp luật.
Các yếu tố ảnh hưởng cụ thể bao gồm:
1.Trình độ dân trí và văn hóa pháp lý: Trình độ học vấn tỷ lệ thuận với khả năng tiếp cận và hiểu biết pháp luật. Tuy nhiên, văn hóa pháp lý tại Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tư duy “duy tình” hơn “duy lý”. Tâm lý trọng tình cảm, coi trọng các mối quan hệ gia đình, dòng họ đôi khi dẫn đến việc bao che hoặc nể nang, làm giảm hiệu lực thực thi pháp luật trong các vụ việc dân sự và hành chính. Người có trình độ dân trí thấp thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận và hiểu đúng các văn bản pháp luật, dẫn đến hành vi vi phạm vô ý; theo khảo sát, 44% nguyên nhân vi phạm là do chưa hiểu biết pháp luật.
2. Ảnh hưởng của các thiết chế xã hội truyền thống: Hệ thống hương ước, quy ước cộng đồng và các chuẩn mực đạo đức đôi khi có sức nặng hơn cả quy định pháp luật chính thống, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và miền núi. Nếu các quy định pháp luật không tương thích hoặc mâu thuẫn với các giá trị đạo đức truyền thống, việc thực thi sẽ gặp phải sự phản kháng ngầm từ cộng đồng. Cũng có nghĩa là, một số tập quán tốt đẹp hỗ trợ pháp luật, trong khi các hủ tục, thói quen cũ (như coi trọng tình cảm hơn lý, “phép vua thua lệ làng”) có thể gây cản trở. Tại nhiều vùng miền (như Tây Nam Bộ), thói quen và tập quán truyền thống ảnh hưởng lớn đến việc tuân thủ pháp luật. Nhiều người vẫn chỉ quan tâm đến luật pháp khi xảy ra vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền lợi hàng ngày.
3. Hiệu ứng truyền thông và mạng xã hội: Trong kỷ nguyên số, dư luận xã hội trên không gian mạng có tác động hai chiều. Một mặt, nó giúp giám sát hành vi thực thi công vụ của cán bộ; mặt khác, các thông tin sai lệch có thể hình thành định kiến tiêu cực, khiến người dân có cái nhìn sai lệch về các quy định pháp luật mới ban hành. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông và văn hóa ứng xử trong cộng đồng ảnh hưởng đến văn hóa tuân thủ, ví dụ như ý thức chấp hành luật giao thông. Mặt khác, khi hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng, người dân sẽ tự giác tuân thủ cao hơn. Sự bùng nổ của mạng xã hội cũng kéo theo các hệ lụy về đạo đức, lối sống, làm gia tăng tình trạng vi phạm pháp luật trong thanh thiếu niên.
Yếu tố chính trị ảnh hưởng đến thực thi pháp luật
Yếu tố chính trị có ảnh hưởng mạnh mẽ tới hiệu quả của hoạt động thực hiện pháp luật của các chủ thể pháp luật, đặc biệt là các cá nhân, cơ quan Nhà nước có thẩm quyền áp dụng pháp luật. Một đất nước có môi trường chính trị ổn định là điều kiện thuận lợi đối với hoạt động thực hiện pháp luật, bởi nó củng cố niềm tin của người dân, để họ tin và đi theo Đảng. Một đất nước bất ổn về chính trị sẽ luôn khiến người dân hoang mang, lo lắng, dao động…và dẫn đến việc thực hiện pháp luật không tốt. Nhận thấy đây là một trong những yếu tố quan trọng cho việc thực hiện pháp luật hiệu quả, chính xác.
Môi trường chính trị – xã hội của đất nước ta trong những năm qua luôn ổn định, phát triển bền vững chính là điều kiện thuận lợi đối với hoạt động thực hiện pháp luật, vì nó củng cố ý thức và niềm tin chính trị của cán bộ, Đảng viên và quần chúng nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng, gia tăng lập trường chính trị – tư tưởng của các cá nhân có thẩm quyền áp dụng pháp luật.
Đánh giá thực trạng ảnh hưởng của kinh tế – xã hội đến việc tuân thủ và thực thi pháp luật
Việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế – xã hội đến tuân thủ và thực thi pháp luật là một vấn đề rộng, nhưng có thể tóm gọn qua một số khía cạnh thực trạng nổi bật dưới đây:
1.Về khía cạnh Kinh tế: Ở những khu vực kinh tế kém phát triển, người dân thường ưu tiên việc mưu sinh hơn là tìm hiểu pháp luật. Các vi phạm về môi trường, an toàn lao động thường xảy ra nhiều hơn do áp lực cắt giảm chi phí để tồn tại. Mặt khác, khoảng cách giàu nghèo lớn có thể dẫn đến tâm lý bất mãn hoặc coi thường pháp luật. Người nghèo đôi khi vi phạm pháp luật vì nhu cầu thiết yếu (như buôn bán vỉa hè trái phép), trong khi một bộ phận nhóm có thu nhập cao lại tìm cách “lách luật” nhờ lợi thế tài chính. Một yếu tố nữa là sự cạnh tranh khốc liệt thúc đẩy các hành vi gian lận thương mại, hàng giả, hàng nhái và trốn thuế nếu hệ thống kiểm soát không đủ mạnh.
2.Về khía cạnh Xã hội: Ý thức tuân thủ pháp luật tỷ lệ thuận với trình độ học vấn và sự phổ biến của giáo dục pháp luật. Thực trạng hiện nay là một bộ phận người dân vẫn hành xử theo “thói quen” hoặc “lệ làng” thay vì quy định pháp lý. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng xã hội tạo ra các trào lưu ảnh hưởng đến thực thi pháp luật (ví dụ: các vụ việc lừa đảo qua mạng, xúc phạm danh dự nhân phẩm trực tuyến). Tâm lý “người khác làm được mình cũng làm được” gây khó khăn cho việc duy trì trật tự. Ở Việt Nam, tính kết nối cộng đồng cao đôi khi dẫn đến tình trạng nể nang, “một người làm quan cả họ được nhờ”, gây cản trở tính nghiêm minh, khách quan khi thực thi công vụ.
3. Những hạn chế trong thực thi: Đôi khi luật chưa theo kịp sự biến động nhanh chóng của kinh tế số (như tiền ảo, thương mại điện tử), tạo ra các “vùng xám” khó xử lý. Mặt khác, ngân sách và nhân sự cho các cơ quan chức năng đôi khi chưa đáp ứng đủ quy mô phát triển kinh tế, dẫn đến tình trạng xử lý vi phạm còn chậm hoặc bỏ lọt. Sự phát triển nóng của kinh tế đôi khi đi trước sự điều chỉnh của luật pháp (như tiền ảo, kinh tế chia sẻ), tạo ra những “khoảng trống pháp lý” dẫn đến khó khăn trong thực thi.
4. Những chuyển biến tích cực: Hiện nay, Việt Nam đang chứng kiến những chuyển biến tích cực; bao gồm:
– Kinh tế phát triển tạo điều kiện cho Nhà nước đầu tư nguồn lực vào hệ thống tư pháp và cải cách hành chính.
– Về hội nhập quốc tế, các cam kết trong FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) buộc các doanh nghiệp và cá nhân phải nâng cao tiêu chuẩn tuân thủ pháp luật để cạnh tranh toàn cầu.
5. Các rào cản hiện hữu: Về chất lượng các văn bản, một số quy định còn chồng chéo, thiếu tính khả thi, chưa tạo thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Việc kiểm tra, giám sát thực thi pháp luật ở cấp cơ sở đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thường xuyên.
Vai trò của các cơ quan quản lý trong việc nâng cao ảnh hưởng tích cực của các yếu tố kinh tế – xã hội trong tuân thủ và thực thi pháp luật
Việc nâng cao ảnh hưởng tích cực của các yếu tố kinh tế – xã hội (KT-XH) trong tuân thủ và thực thi pháp luật là nhiệm vụ mang tính hệ thống, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan quản lý, các cấp, ngành.
1. Vai trò hoạch định và kiến tạo (Quốc hội, Chính phủ): Các cơ quan này có vai trò xây dựng hệ thống pháp luật “phản ứng kịp thời” với các biến động KT-XH. Pháp luật phải tạo ra lợi ích kinh tế rõ ràng để người dân, doanh nghiệp thấy rằng việc “tuân thủ có lợi hơn vi phạm”. Mặt khác, thông qua các chính sách thuế, hỗ trợ tín dụng và an sinh xã hội, nhà nước giảm bớt áp lực kinh tế – một trong những nguyên nhân chính dẫn đến vi phạm pháp luật do nghèo đói hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
2. Vai trò tổ chức thực hiện và quản lý chuyên ngành (Các Bộ, Ngành): Thực hiện lồng ghép pháp luật vào chính sách ngành. Ví dụ, Bộ Tài chính thúc đẩy tuân thủ thuế bằng cách đơn giản hóa thủ tục hành chính; Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội nâng cao ý thức pháp luật thông qua các chính sách đào tạo nghề và bảo hiểm…Các bộ ngành đóng vai trò phát hiện các “điểm nghẽn” KT-XH đang cản trở việc thực thi pháp luật (như chi phí tuân thủ quá cao) để đề xuất điều chỉnh chính sách.
3. Vai trò thích ứng và hiện thực hóa (Chính quyền địa phương các cấp): Địa phương là nơi trực tiếp đưa chính sách vào đời sống. Vai trò là vận dụng các đặc thù KT-XH của vùng miền để tuyên truyền pháp luật một cách phù hợp (ví dụ: vùng sâu vùng xa chú trọng hỗ trợ kinh tế đi đôi với phổ biến luật). Các cấp chính quyền địa phương xây dựng các chuẩn mực cộng đồng, phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, từ đó tạo áp lực xã hội tích cực buộc cá nhân phải tuân thủ pháp luật.
4. Vai trò điều chỉnh và bảo vệ công lý (Cơ quan tư pháp: Tòa án, Viện kiểm sát): Khi các yếu tố KT-XH gây ra xung đột lợi ích, cơ quan tư pháp đóng vai trò trọng tài. Phán quyết công bằng giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống, tạo động lực tâm lý tích cực trong việc tự giác chấp hành luật.
5. Vai trò kết nối và phản biện (Mặt trận Tổ quốc, Đoàn thể): Các tổ chức này đóng vai trò cầu nối, giúp người dân hiểu rõ quyền lợi kinh tế gắn liền với nghĩa vụ pháp lý; Phát hiện những chính sách pháp luật chưa phù hợp với thực tiễn KT-XH, gây khó khăn cho người dân để kiến nghị sửa đổi.
Như vậy, vai trò của các cơ quan không tách rời mà tạo thành một chu trình: Nhà nước kiến tạo môi trường kinh tế thuận lợi – Ngành/Địa phương giảm chi phí tuân thủ – Người dân hưởng lợi và tự giác thực thi.
Giải pháp về kinh tế – xã hội nhằm tăng cường ảnh hưởng tích cực đến việc tuân thủ và thực thi pháp luật
Việc thúc đẩy tuân thủ pháp luật không chỉ dựa vào hình phạt mà còn phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố nền tảng về đời sống và nhận thức. Dưới đây là những giải pháp kinh tế – xã hội then chốt:
1. Nhóm giải pháp về Kinh tế:
– Cải thiện thu nhập và an sinh xã hội: Khi điều kiện kinh tế ổn định, người dân ít có xu hướng vi phạm pháp luật vì áp lực mưu sinh (như trộm cắp, buôn lậu). Một mạng lưới an sinh tốt giúp giảm bớt sự tuyệt vọng kinh tế – nguồn cơn của nhiều hành vi lệch chuẩn.
– Giảm khoảng cách giàu nghèo: Sự bất bình đẳng quá lớn dễ gây ra tâm lý bất mãn và cảm giác bất công xã hội. Thu hẹp khoảng cách này giúp tăng niềm tin vào hệ thống pháp luật chung.
– Tạo môi trường kinh doanh minh bạch: Cắt giảm thủ tục hành chính (rào cản kinh tế) giúp doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng tuân thủ luật pháp hơn là tìm cách “lách luật” hoặc hối lộ để giải quyết công việc.
2. Nhóm giải pháp về Xã hội:
– Nâng cao dân trí và giáo dục pháp luật: Giáo dục không chỉ là dạy kiến thức mà còn là xây dựng văn hóa “thượng tôn pháp luật” ngay từ ghế nhà trường. Khi hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ, người dân sẽ tự giác tuân thủ thay vì đối phó…. Nâng cao nhận thức pháp luật và trách nhiệm xã hội của mọi chủ thể: Khi hiểu biết pháp luật, nhận thức rõ quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm xã hội của mình, mỗi thành viên trong xã hội sẽ chủ động tuân thủ pháp luật, coi sự tuân thủ luật pháp là bổn phận, là cách thức để bảo vệ chính mình và cộng đồng. Ý thức pháp luật và trách nhiệm xã hội còn thúc đẩy con người thực hiện hành vi phòng ngừa và đấu tranh chống các biểu hiện vi phạm pháp luật, giúp họ có khả năng phân tích, chất vấn, phản biện, đưa ra kiến nghị đúng đắn và hợp pháp…
– Xây dựng văn hóa và đạo đức cộng đồng: Các chuẩn mực đạo đức, phong tục tốt đẹp và dư luận xã hội có sức mạnh điều chỉnh hành vi rất lớn. Một cộng đồng lên án cái xấu sẽ tạo áp lực tinh thần khiến cá nhân khó lòng vi phạm.
– Tăng cường sự tham gia của người dân: Khi người dân được đóng góp ý kiến vào quá trình xây dựng luật, họ sẽ thấy quy định đó gần gũi, hợp lý và có trách nhiệm hơn trong việc thực thi.
3. Nhóm giải pháp về Quản lý & Công nghệ:
– Ứng dụng công nghệ (Chính phủ số): Số hóa thủ tục giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa người dân và cán bộ, từ đó giảm thiểu tham nhũng vặt và tăng tính công khai, minh bạch.
– Nâng cao đời sống và năng lực cán bộ thực thi pháp luật: Đảm bảo mức lương và chế độ đãi ngộ xứng đáng cho lực lượng công an, tòa án, thanh tra… để họ có đủ “sức đề kháng” trước các cám dỗ vật chất. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và thi hành pháp luật; tăng cường pháp chế, kỷ luật, kỷ cương gắn với nền công vụ; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm soát quyền lực hiệu quả; phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh đối với hành vi vi phạm pháp luật, “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”.
Pháp luật chỉ thực sự đi vào đời sống khi nó gắn liền với lợi ích kinh tế và được bảo trợ bởi một nền tảng văn hóa – giáo dục vững chắc.
4. Cùng mạch nguồn các giải pháp nêu trên, để nâng cao hiệu quả tuân thủ và thực thi pháp luật, không thể chỉ dựa vào các biện pháp cưỡng chế mà cần: Giảm bớt các rào cản kinh tế khiến người dân phải vi phạm pháp luật để mưu sinh; Chuyển từ truyền đạt nội dung sang xây dựng văn hóa tuân thủ, phù hợp với đặc điểm tâm lý, văn hóa từng vùng miền; đồng thời phát huy vai trò của các tổ chức xã hội và truyền thông trong việc giám sát tính minh bạch của quá trình thực thi pháp luật.
Tóm lại, việc tuân thủ và thực thi pháp luật tại Việt Nam là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố kinh tế – xã hội đan xen. Một nền kinh tế phát triển bền vững cùng với sự minh bạch trong quản trị quốc gia là điều kiện cần, nhưng chưa đủ nếu thiếu đi một nền tảng văn hóa pháp lý vững chắc và sự đồng thuận của dư luận xã hội. Để pháp luật thực sự trở thành công cụ kiến tạo phát triển, các giải pháp trong tương lai cần tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, đổi mới công tác phổ biến giáo dục pháp luật theo hướng gắn liền với lợi ích thiết thân của người dân, và đặc biệt là xây dựng một “văn hóa tuân thủ” chủ động thay vì đối phó./.
TS Đinh Xuân Thang
——————————-
Tài liệu tham khảo:
– Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
– Báo cáo Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) qua các năm.
– Các công trình nghiên cứu về xã hội học pháp luật của các viện nghiên cứu tại Việt Nam.
– Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới – Tạp chí Cộng sản (06/2025)
– Các yếu tố xã hội tác động đến hoạt động thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng ở nước ta hiện nay – Tạp chí Dân chủ & Pháp luật (4/2024).
Nguồn: Việt Nam Hội Nhập





